英文字典中文字典


英文字典中文字典51ZiDian.com



中文字典辞典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z       







请输入英文单字,中文词皆可:

arming    音标拼音: ['ɑrmɪŋ]
n. 无装,装备,徽章

无装,装备,徽章

arming
n 1: the act of equiping with weapons in preparation for war
[synonym: {arming}, {armament}, {equipping}] [ant:
{disarmament}, {disarming}]

Arm \Arm\, v. t. [imp. & p. p. {Armed}; p. pr. & vb. n.
{Arming}.] [OE. armen, F. armer, fr. L. armare, fr. arma,
pl., arms. See {arms}.]
1. To take by the arm; to take up in one's arms. [Obs.]
[1913 Webster]

And make him with our pikes and partisans
A grave: come, arm him. --Shak.
[1913 Webster]

Arm your prize;
I know you will not lose him. --Two N. Kins.
[1913 Webster]

2. To furnish with arms or limbs. [R.]
[1913 Webster]

His shoulders broad and strong,
Armed long and round. --Beau. & Fl.
[1913 Webster]

3. To furnish or equip with weapons of offense or defense;
as, to arm soldiers; to arm the country.
[1913 Webster]

Abram . . . armed his trained servants. --Gen. xiv.
14.
[1913 Webster]

4. To cover or furnish with a plate, or with whatever will
add strength, force, security, or efficiency; as, to arm
the hit of a sword; to arm a hook in angling.
[1913 Webster]

5. Fig.: To furnish with means of defense; to prepare for
resistance; to fortify, in a moral sense.
[1913 Webster]

Arm yourselves . . . with the same mind. --1 Pet.
iv. 1.
[1913 Webster]

{To arm a magnet}, to fit it with an armature.
[1913 Webster]


Arming \Arm"ing\, n.
1. The act of furnishing with, or taking, arms.
[1913 Webster]

The arming was now universal. --Macaulay.
[1913 Webster]

2. (Naut.) A piece of tallow placed in a cavity at the lower
end of a sounding lead, to bring up the sand, shells,
etc., of the sea bottom. --Totten.
[1913 Webster]

3. pl. (Naut.) Red dress cloths formerly hung fore and aft
outside of a ship's upper works on holidays.
[1913 Webster]

{Arming press} (Bookbinding), a press for stamping titles and
designs on the covers of books.
[1913 Webster]


请选择你想看的字典辞典:
单词字典翻译
Arming查看 Arming 在百度字典中的解释百度英翻中〔查看〕
Arming查看 Arming 在Google字典中的解释Google英翻中〔查看〕
Arming查看 Arming 在Yahoo字典中的解释Yahoo英翻中〔查看〕





安装中文字典英文字典查询工具!


中文字典英文字典工具:
选择颜色:
输入中英文单字

































































英文字典中文字典相关资料:


  • Đăng nhập vào Gmail - Máy tính - Gmail Trợ giúp - Google Help
    Đăng nhập vào Gmail Mẹo: Nếu bạn đăng nhập vào một máy tính công cộng, hãy nhớ đăng xuất trước khi rời khỏi máy tính Hãy tìm hiểu cách đăng nhập trên thiết bị không phải của bạn
  • Tạo Tài khoản Google - Máy tính - Tài khoản Google Trợ giúp
    Bạn có thể tìm kiếm cụm từ "các nhà cung cấp dịch vụ email miễn phí" để tìm một nhà cung cấp dịch vụ email khác theo nhu cầu rồi thiết lập tài khoản Sau khi tạo một địa chỉ email mới, bạn có thể dùng địa chỉ này để thiết lập Tài khoản Google
  • Hàm GOOGLETRANSLATE - Trình chỉnh sửa Google Tài liệu Trợ giúp
    Dịch văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác Ví dụ mẫu GOOGLETRANSLATE("Hello World";"en";"vi") GOOGLETRANSLATE(A2;B2;C2) GOOGLETRANSLATE(A2) Cú pháp GOOGLETRANSLATE(văn_bản, [ngôn_ngữ_nguồn; ngôn_ngữ_đích]) văn_bản – Văn bản cần dịch Giá trị cho văn_bản phải được đặt trong dấu ngoặc kép hoặc tham chiếu đến ô
  • Sử dụng tính năng Dịch tự động trong Chat
    Bật tính năng Dịch tự động trong Chat hoặc Chat trong Gmail Sau khi bạn bật tính năng Dịch tự động, tin nhắn sẽ tự động được dịch Để tìm nội dung gốc chưa được dịch, hãy nhấp vào nút bật tắt bên dưới tin nhắn Chỉ bạn mới xem được tin nhắn đã dịch
  • Quản lý phụ đề và bản dịch trong Chrome
    Bật hoặc tắt tính năng Phụ đề trực tiếp Tất cả âm thanh và phụ đề đều được xử lý trên thiết bị và không bao giờ được lưu trữ Các phụ đề này sẽ chỉ có trên thiết bị của bạn mà thôi
  • Tìm hiểu về tính năng Dịch lời nói - Google Help
    Tìm hiểu cách sử dụng tính năng Dịch lời nói Phần 1: Người dùng đủ điều kiện bật tính năng Dịch lời nói Trong cuộc họp trên Google Meet, ở dưới cùng bên phải, hãy nhấp vào biểu tượng Công cụ cuộc họp Dịch lời nói Chọn cặp ngôn ngữ mà bạn muốn thiết lập cho mọi người trong cuộc họp Nhấp vào
  • Sử dụng tiện ích Google Dịch
    Bạn có thể sử dụng tiện ích Dịch để tìm các mục Dịch trên màn hình chính Thêm tiện ích Lưu ý quan trọng: Tính năng này chỉ hoạt động đ
  • Tải xuống và sử dụng Google Dịch
    Bạn có thể dịch văn bản, chữ viết tay, ảnh và lời nói bằng hơn 200 ngôn ngữ với ứng dụng Google Dịch, cũng như sử dụng Google Dịch trên web Bạn có thể yêu cầu Google Dịch trợ giúp theo nhiều cách Ví dụ: bạn có thể nói rằng: "Giúp tôi dịch tiếng Tây Ban Nha"
  • Google Translate Trợ giúp
    Trung tâm Trợ giúp Google Translate chính thức, nơi bạn có thể tìm thấy các mẹo và hướng dẫn sử dụng sản phẩm và các câu trả lời khác cho các câu hỏi thường gặp
  • Quản lý các ứng dụng và dịch vụ bên thứ ba được liên kết với Tài khoản . . .
    Chọn ứng dụng hoặc dịch vụ bên thứ ba mà bạn muốn xem hoặc xoá liên kết Lưu ý: Nếu bạn có nhiều phương thức liên kết với ứng dụng hoặc dịch vụ đó, thì liên kết này sẽ xuất hiện trong phần "Google có một số quyền truy cập vào tài khoản {tên ứng dụng hoặc





中文字典-英文字典  2005-2009