英文字典中文字典


英文字典中文字典51ZiDian.com



中文字典辞典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z       







请输入英文单字,中文词皆可:

symbolize    音标拼音: [s'ɪmbəl,ɑɪz]
vt. 象征,用符号表现
vi. 采用象征,使用符号

象徵,用符号表现采用象徵,使用符号

symbolize
v 1: express indirectly by an image, form, or model; be a
symbol; "What does the Statue of Liberty symbolize?" [synonym:
{typify}, {symbolize}, {symbolise}, {stand for},
{represent}]
2: represent or identify by using a symbol; use symbols; "The
poet symbolizes love in this poem"; "These painters believed
that artists should symbolize" [synonym: {symbolize},
{symbolise}]

Symbolize \Sym"bol*ize\, v. i. [imp. & p. p. {Symbolized}; p.
pr. & vb. n. {Symbolizing}.] [Cf. F. symboliser.]
1. To have a resemblance of qualities or properties; to
correspond; to harmonize.
[1913 Webster]

The pleasing of color symbolizeth with the pleasing
of any single tone to the ear; but the pleasing of
order doth symbolize with harmony. --Bacon.
[1913 Webster]

They both symbolize in this, that they love to look
upon themselves through multiplying glasses.
--Howell.
[1913 Webster]

2. To hold the same faith; to agree. [R.]
[1913 Webster]

The believers in pretended miracles have always
previously symbolized with the performers of them.
--G. S. Faber.
[1913 Webster]

3. To use symbols; to represent ideas symbolically.
[1913 Webster]


Symbolize \Sym"bol*ize\, v. t.
1. To make to agree in properties or qualities.
[1913 Webster]

2. To make representative of something; to regard or treat as
symbolic. "Some symbolize the same from the mystery of its
colors." --Sir T. Browne.
[1913 Webster]

3. To represent by a symbol or symbols.
[1913 Webster]


请选择你想看的字典辞典:
单词字典翻译
Symbolize查看 Symbolize 在百度字典中的解释百度英翻中〔查看〕
Symbolize查看 Symbolize 在Google字典中的解释Google英翻中〔查看〕
Symbolize查看 Symbolize 在Yahoo字典中的解释Yahoo英翻中〔查看〕





安装中文字典英文字典查询工具!


中文字典英文字典工具:
选择颜色:
输入中英文单字

































































英文字典中文字典相关资料:


  • VTV Go
    VTVgo là sản phẩm của VTV, cung cấp nội dung trực tuyến đa dạng gồm kênh truyền hình, xem lại chương trình, Phim truyền hình, Video tin tức, Giải trí, Thể thao
  • Trang chủ | VTVgo
    VTVgo là sản phẩm của VTV, cung cấp nội dung trực tuyến đa dạng gồm kênh truyền hình, xem lại chương trình, Phim truyền hình, Video tin tức, Giải trí, Thể thao
  • Seagame
    Chương trình “Bứt tốc SEA Games - Rinh quà cực đỉnh” là cầu nối tương tác hiện đại giữa khán giả truyền hình và đấu trường SEA Games 33 kịch tính Thông qua sự kết hợp giữa VTV và ứng dụng VTVgo, người xem không chỉ được theo dõi những khoảnh khắc thể thao đỉnh cao mà còn có thể tham gia dự đoán kết
  • Truyền hình Hà Nội 2 | VTVgo
    VTVgo là sản phẩm của VTV, cung cấp nội dung trực tuyến đa dạng gồm kênh truyền hình, xem lại chương trình, Phim truyền hình, Video tin tức, Giải trí, Thể thao
  • Điều khoản sử dụng - VTV Go
    VTVgo là sản phẩm của VTV, cung cấp nội dung trực tuyến đa dạng gồm kênh truyền hình, xem lại chương trình, Phim truyền hình, Video tin tức, Giải trí, Thể thao
  • Điều khoản sử dụng - VTV Go
    VTVgo là sản phẩm của VTV, cung cấp nội dung trực tuyến đa dạng gồm kênh truyền hình, xem lại chương trình, Phim truyền hình, Video tin tức, Giải trí, Thể thao





中文字典-英文字典  2005-2009